chartered accountant

chartered accountant

A chartered accountant reviews financial statements at a tidy office desk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kế toán viên được cấp chứng chỉ: "chartered accountant" dùng để chỉ một kế toán viên chuyên nghiệp, đặc biệtAnh hoặc Canada, thành viên của một tổ chức nghề nghiệp hiến chương hoàng gia. Họ đã vượt qua các kỳ thi khắt khe đáp ứng các yêu cầu về kinh nghiệm để được cấp chứng chỉ hành nghề.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm kế toán viên được cấp chứng chỉ cho một công ty lớn ở London.)
  • (Để trở thành kế toán viên được cấp chứng chỉ, bạn phải vượt qua nhiều kỳ thi chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to qualify as a chartered accountant": đạt đủ điều kiện để trở thành kế toán viên được cấp chứng chỉ.

    • He spent five years training to qualify as a chartered accountant. (Anh ấy đã dành năm năm đào tạo để đạt đủ điều kiện trở thành kế toán viên được cấp chứng chỉ.)
  • "chartered accountant firm": công ty kế toán các kế toán viên được cấp chứng chỉ.

    • The chartered accountant firm audited the company's financial statements. (Công ty kế toán viên được cấp chứng chỉ đã kiểm toán báo cáo tài chính của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Chartered (tính từ): được cấp hiến chương, được chứng nhận bởi hiến chương hoàng gia.

    • The chartered institute sets high standards for its members. (Viện được cấp hiến chương đặt ra các tiêu chuẩn cao cho các thành viên của mình.)
  • Accountant (danh từ): kế toán viên (nói chung, không nhất thiết chứng chỉ).

    • Every business needs an accountant to manage its finances. (Mọi doanh nghiệp đều cần một kế toán viên để quản lý tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Certified public accountant (CPA): kế toán viên công chứng (tương đương ở Mỹ).

    • In the US, a CPA is similar to a chartered accountant in the UK. (Ở Mỹ, CPA tương tự như kế toán viên được cấp chứng chỉAnh.)
  • Professional accountant: kế toán viên chuyên nghiệp.

    • He is a professional accountant with many years of experience. (Anh ấy một kế toán viên chuyên nghiệp với nhiều năm kinh nghiệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Account for: giải thích, tính toán (liên quan đến công việc kế toán).

    • The chartered accountant must account for every transaction in the report. (Kế toán viên được cấp chứng chỉ phải giải thích mọi giao dịch trong báo cáo.)
  • Sign off: phê duyệt, xác nhận.

    • The chartered accountant will sign off on the annual audit. (Kế toán viên được cấp chứng chỉ sẽ xác nhận cuộc kiểm toán hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cook the books: gian lận sổ sách kế toán (trái với đạo đức nghề nghiệp của kế toán viên được cấp chứng chỉ).

    • A chartered accountant would never cook the books. (Một kế toán viên được cấp chứng chỉ sẽ không bao giờ gian lận sổ sách kế toán.)
  • Balance the books: cân đối sổ sách.

    • It's the chartered accountant's job to balance the books at the end of the year. (Công việc của kế toán viên được cấp chứng chỉ cân đối sổ sách vào cuối năm.)